Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commandant

/,kɔmən'dænt/ Collins ★ phổ biến #19484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commandant

/,kɔmən'dænt/

danh từ

  • sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)
Định nghĩa tiếng Anh

n an officer in command of a military unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...