commandant
/,kɔmən'dænt/ Collins ★ phổ biến #19484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commandant
/,kɔmən'dænt/
danh từ
- sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)
Định nghĩa tiếng Anh
n an officer in command of a military unit