Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19484

commandant

/,kɔmən'dænt/

danh từ

  • sĩ quan chỉ huy (pháo đài...)
Định nghĩa tiếng Anh

n an officer in command of a military unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...