Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commander-in-chief

/kə'mɑ:ndərin'tʃi:f/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commander-in-chief

/kə'mɑ:ndərin'tʃi:f/

danh từ

  • tổng tư lệnh
  • bộ tổng tư lệnh

động từ

  • là tổng tư lệnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...