Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commemorator

//

  • xem commemorate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who commemorates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...