Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13566

commencement

/kə'mensmənt/

danh từ

  • sự bắt đầu, sự khởi đầu
  • lễ phát bằng (trường đại học Căm-brít, Đơ-blin và Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an academic exercise in which diplomas are conferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...