Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commendableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commendableness

//

  • xem commend
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...