Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40633

commendably

//

* phó từ
  • đáng khen, đáng biểu dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...