Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commendably

/kə'mendəblɪ/ phổ biến #40633
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commendably

//

* phó từ
  • đáng khen, đáng biểu dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...