Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commensally

//

  • xem commensal
Định nghĩa tiếng Anh

r in a commensal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...