Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commensurably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commensurably

//

  • xem commensurable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a commensurable manner; so as to be commensurable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...