Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commensurateness

/kə'menʃəritnis/

danh từ

  • sự cùng diện tích, sự đo bằng nhau
  • tính xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being commensurate.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...