Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

commentate

//

* động từ
  • tường thuật
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a commentary on\nv. serve as a commentator, as in sportscasting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...