commercial bank
Đang hiển thị mục gốc commercial bank cho “commercial banker”.
Nghĩa thường dùng
“A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers.”Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc commercial bank cho “commercial banker”.
“A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers.”Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.
Đang tải...