commercial broadcasting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commercial broadcasting
//
- (Tech) quảng bá thương mại, truyền thanh-truyền hình thương mại
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...