commercial lease
Nghĩa thường dùng
“They signed a five-year commercial lease for the store.”Họ ký hợp đồng thuê thương mại năm năm cho cửa hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They signed a five-year commercial lease for the store.”Họ ký hợp đồng thuê thương mại năm năm cho cửa hàng.
Đang tải...