commercialbank
/kəˈmɜrʃəlbæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Ngân hàng thương mại
ví dụ
A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers. — Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.