Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commercialbank

/kəˈmɜrʃəlbæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Ngân hàng thương mại

ví dụ

A commercial bank provides loans and accepts deposits from customers. — Ngân hàng thương mại cung cấp khoản vay và nhận tiền gửi từ khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...