Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commercialist

/kә'm\\\\:ʃәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commercialist

//

  • xem commercialism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...