Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15905

commercialization

/kə,mə:ʃəlai'zeilʃn/

danh từ

  • sự thương nghiệp hoá, sự biến thành hàng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of commercializing something; involving something in commerce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...