commercially
/kəˈmɜːr.ʃəl.i/ phổ biến #8634
Nghĩa thường dùng
về mặt thương mại
trạng từ
“The product is commercially successful.”Sản phẩm này thành công về mặt thương mại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commercially
//
* phó từ- về phương diện thương mại
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a commercial manner