Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8634

commercially

//

* phó từ
  • về phương diện thương mại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a commercial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...