comminatory
/'kɔminətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comminatory
/'kɔminətəri/
tính từ
- đe doạ, hăm doạ
Định nghĩa tiếng Anh
s. containing warning of punishment
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. containing warning of punishment
Đang tải...