Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

comminuted

//

* tính từ
  • (y học) gẫy vụn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Comminute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...