commiserative
/kə'mizərətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commiserative
/kə'mizərətiv/
tính từ
- thương hại, ái ngại
Định nghĩa tiếng Anh
s. feeling or expressing sympathy
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. feeling or expressing sympathy
Đang tải...