Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commiserator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commiserator

//

  • xem commiserate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who pities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...