Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commissionership

/kə'miʃnəʃip/

danh từ

  • chức vị uỷ viên
  • chức vị người đại biểu chính quyền trung ương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...