Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commissural

/.kɒmi'sjuәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commissural

//

  • xem commissure
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a commissure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...