commit crime
cụm từ
- phạm tội
- commit a crime: phạm tội
- commit a serious crime: phạm tội nghiêm trọng
- commit a violent crime: phạm tội bạo lực
Trái nghĩa
obey the lawbe innocent
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...