commixture
/kɒ'mikstʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commixture
//
* danh từ- sự hoà lẫn, sự pha trộn, hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of mixing together
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of mixing together
Đang tải...