Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commixture

//

* danh từ
  • sự hoà lẫn, sự pha trộn, hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of mixing together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...