Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commmove

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commmove

//

* ngoại động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) gây xáo động dữ dội
  • gây xúc động mãnh liệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...