Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commmove

//

* ngoại động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) gây xáo động dữ dội
  • gây xúc động mãnh liệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...