Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

commodification /kəˌmɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

danh từ

  • hàng hóa hóa (biến thứ phi thương mại thành hàng hóa mua bán)

ví dụ

The commodification of water sparked global controversy. — Hàng hóa hóa nước sạch gây tranh cãi toàn cầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...