Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commodiously

/kə'məʊdɪəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commodiously

//

  • xem commodious
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a commodious manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...