common beginn /ˈkɒmən bɪˈɡɪnər/
cụm từ
- người mới bắt đầu thường gặp
- common beginner mistake: lỗi thường gặp của người mới bắt đầu
Đồng nghĩa
typical noviceusual beginner
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...