Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

common law

/'kɔmənlɔ:/

danh từ

  • luật tập tục (theo tập quán thông thường)

thành ngữ

  1. common_law wife
    • vợ lẽ, vợ hai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...