Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

common sense

//

  • (Tech) thường thức, thông thường
Định nghĩa tiếng Anh

See Common sense, under Sense.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...