Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

common tasks

cụm từ

  • các công việc thông thường
    • perform common tasks: thực hiện các công việc thông thường
    • common daily tasks: các công việc hàng ngày thông thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...