Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

common-room

/'kɔmənrum/

danh từ

  • phòng họp của giáo sư (đại học Ôc-phớt) ((cũng) senior common-room)
  • phòng họp của học sinh (đại học Ôc-phớt) ((cũng) junior common-room)
Biến thể từ common-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...