commonality
/.kɒmә'næliti/ phổ biến #14421
Biến thể từ
commonalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
commonality
//
* danh từ (số nhiều commonalities)- sự tương đồng
- sự phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh
n. sharing of common attributes