Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commonality

/.kɒmә'næliti/ phổ biến #14421
Biến thể từ commonalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commonality

//

* danh từ (số nhiều commonalities)
  • sự tương đồng
  • sự phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. sharing of common attributes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...