Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14421

commonality

//

* danh từ (số nhiều commonalities)
  • sự tương đồng
  • sự phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. sharing of common attributes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...