commonly confused
cụm từ
- thường bị nhầm lẫn (dùng để chỉ các từ hoặc khái niệm dễ gây nhầm lẫn)
- commonly confused words: các từ thường bị nhầm lẫn
- commonly confused pairs: các cặp thường bị nhầm lẫn
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...