Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

communalise

/'kɔmjunəlais/

ngoại động từ

  • biến thành của công, biến thành của chung
  • công xã hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make something the property of the commune or community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...