Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communalise

/'kɔmjunəlais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communalise

/'kɔmjunəlais/

ngoại động từ

  • biến thành của công, biến thành của chung
  • công xã hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v make something the property of the commune or community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...