Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communality

/,kɔmju'næliti/ phổ biến #37441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communality

//

  • (thống kê) phương sai tương đối của các yếu tố đơn giản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...