Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37441

communality

//

  • (thống kê) phương sai tương đối của các yếu tố đơn giản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...