Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communicate – communication – communicative

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa thường dùng

giao tiếp động từ

“Effective communication is key in any relationship.”Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...