Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

communicate respectfully /kəˈmjuːnɪkeɪt rɪˈspektfəli/

cụm từ

  • giao tiếp một cách tôn trọng, lịch sự
    • communicate respectfully with others: giao tiếp tôn trọng với người khác
    • learn to communicate respectfully: học cách giao tiếp tôn trọng
    • communicate respectfully online: giao tiếp tôn trọng trực tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...