communicate results
Nghĩa thường dùng
“Scientists communicate results to the public through publications.”Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scientists communicate results to the public through publications.”Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
Đang tải...