Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communication controller

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communication controller

//

  • (Tech) bộ điều khiển truyền thông

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...