Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communication equipment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communication equipment

//

  • (Tech) trang thiết bị truyền thông

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...