Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Communication skills

Nghĩa thường dùng

Kỹ năng giao tiếp danh từ

“Having good communication skills helps you connect better with your classmates and teachers.”Có kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn kết nối tốt hơn với bạn học và giáo viên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...