Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communicational

/kəmjuːnɪ'keɪʃənəl/ phổ biến #43416
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communicational

//

  • xem communication
Định nghĩa tiếng Anh

s. used in communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...