Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43416

communicational

//

  • xem communication
Định nghĩa tiếng Anh

s. used in communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...