Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communication

/kә.mju:ni'keiʃәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1250

“communications” là số nhiều của communication — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giao tiếp danh từ

“Communication is key to relationships.”Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.

Biến thể từ communications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communication

//

  • (điều khiển học) thông tin, phương tiện liên lạc, thông báo
  • digital c. thông tin bằng chữ số
  • oneway c. thông tin một chiều
  • radio c. thông tin vô tuyến
  • two-way c. thông tin hai chiều
  • voice c. thông tin bằng tiếng nói
  • wire c. thông tin đường dây
  • wireless c. thông tin vô tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of communicating; the activity of conveying information n. something that is communicated by or to or between people or groups n. a connection allowing access between persons or places

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...