Từ điển Anh–Việt
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "communications". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (5)
data communications
(Tech) ngành truyền thông dữ liệu
telecommunications
viễn thông, sự thông tin từ xa
data communications system
(Tech) hệ truyền thông dữ liệu
comsat = communications satellite
(Tech) vệ tinh truyền thông
Digital Imaging and Communications in Medicine (DICOM)
(Tech) Tạo Hình Dạng Số và Truyền Thông trong Y Khoa