Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communicative skills

/kəˈmjunɪˌkeɪtɪv skɪlz/

Nghĩa thường dùng

kỹ năng giao tiếp cụm từ

“Good communicative skills are essential in the workplace.”Kỹ năng giao tiếp tốt là cần thiết trong nơi làm việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...