Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communicativeness

/kə'mju:nikətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communicativeness

/kə'mju:nikətivnis/

danh từ

  • tính dễ truyền đi; tính hay lan truyền
  • tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm sự; tính thích chuyện trò
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being communicative

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...