communistic
/,kɔmju'nistik/ phổ biến #38425
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
communistic
/,kɔmju'nistik/
tính từ
- (như) communist
- (thuộc) Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or marked by communism