Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communistic

/,kɔmju'nistik/ phổ biến #38425
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communistic

/,kɔmju'nistik/

tính từ

  • (như) communist
  • (thuộc) Công xã Pa-ri; ủng hộ Công xã Pa-ri
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or marked by communism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...