Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

communitarianism

/kəmju:nɪteə'rɪənɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

communitarianism

//

* danh từ
  • cộng đồng luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...