Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

community chest

/kə'mju:nititʃest/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do tư nhân đóng góp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...