community chest
/kə'mju:nititʃest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
community chest
/kə'mju:nititʃest/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do tư nhân đóng góp)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...